elegance
e
ˈɛ
e
le
li
gance
gəns
gēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "elegance"trong tiếng Anh

Elegance
01

sự thanh lịch

a quality of grace, style, and refinement in appearance, behavior, or design 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her gown exuded timeless elegance. 

Chiếc váy của cô ấy toát lên vẻ thanh lịch vượt thời gian.

02

sự tinh tế, sự thanh lịch

neatness and ingenious simplicity in solving a problem or creating a design 
Các ví dụ
The proof's elegance lay in its brevity. 

Sự thanh lịch của bằng chứng nằm ở sự ngắn gọn của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng