Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Egghead
01
mọt sách, đầu trứng
an intellectual or highly educated person, mocked as impractical or out of touch
Dialect
American
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eggheads
Các ví dụ
He got called an egghead for reading philosophy on the subway.
Anh ấy bị gọi là mọt sách vì đọc triết học trên tàu điện ngầm.
Cây Từ Vựng
egghead
egg
head



























