Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eggfruit
01
trứng trái cây, mãng cầu
ovoid orange-yellow mealy sweet fruit of Florida and West Indies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eggfruits
Cây Từ Vựng
eggfruit
egg
fruit



























