Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eggdrop soup
01
súp trứng khuấy, súp trứng kiểu Trung Quốc
a Chinese soup made by whisking eggs into a simmering chicken broth, which results in thin, silky strands of cooked egg in the soup
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eggdrop soups



























