educationist
e
ˌɛ
e
du
ʤu:
joo
ca
ˈkeɪ
kei
tio
ʃə
shē
nist
nɪst
nist
/ˌɛd‍ʒuːkˈe‍ɪʃənˌɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "educationist"trong tiếng Anh

Educationist
01

chuyên gia lý thuyết giáo dục, nhà giáo dục học

a specialist in the theory of education
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
educationists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng