altruism
alt
ˈælt
ālt
rui
ruɪ
rooi
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "altruism"trong tiếng Anh

Altruism
01

lòng vị tha, sự vị tha

the selfless concern for the well-being of others, often demonstrated through acts of kindness, compassion, and generosity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Donating money to charity to support those in need without expecting anything in return is an example of altruism. 

Quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện để hỗ trợ những người gặp khó khăn mà không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại là một ví dụ về lòng vị tha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng