Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
echoing
01
vang vọng, dội lại
producing repeated or reflected sounds
Các ví dụ
The cathedral's high ceilings contributed to the echoing nature of the choir's harmonious singing.
Những trần nhà cao của nhà thờ đã góp phần vào bản chất vang vọng của tiếng hát hài hòa của dàn hợp xướng.
Cây Từ Vựng
reechoing
echoing
echo



























