earl
earl
ɜrl
ērl
British pronunciation
/ɜːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "earl"trong tiếng Anh

01

bá tước, quý tộc Anh

a British man of high social rank
Wiki
example
Các ví dụ
As a peer of the realm, the earl played a significant role in regional governance and served in advisory capacities to the monarch.
Là một quý tộc của vương quốc, bá tước đã đóng một vai trò quan trọng trong quản lý khu vực và phục vụ trong các vai trò tư vấn cho quốc vương.
01

nôn, ói

to expel stomach contents
example
Các ví dụ
I ate something bad and had to earl in the bathroom.
Tôi đã ăn phải thứ gì đó không tốt và phải nôn trong phòng tắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store