Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eager
01
háo hức, khao khát
having a strong desire for doing or experiencing something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most eager
so sánh hơn
more eager
có thể phân cấp
Các ví dụ
The students were eager to learn about the fascinating topic in their next class.
Các sinh viên háo hức tìm hiểu về chủ đề hấp dẫn trong lớp học tiếp theo của họ.
Eager
01
sóng thủy triều, con nước lớn
a high wave (often dangerous) caused by tidal flow (as by colliding tidal currents or in a narrow estuary)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
eagers
Cây Từ Vựng
eagerly
eagerness
overeager
eager



























