Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eagerness
01
sự háo hức, sự nhiệt tình
a strong desire or enthusiasm to do or have something
Các ví dụ
He waited with eagerness for the concert to begin.
Anh ấy chờ đợi với sự háo hức cho buổi hòa nhạc bắt đầu.
02
sự háo hức, sự nhiệt tình
a positive feeling of wanting to push ahead with something



























