Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dye
01
nhuộm, tẩm màu
to change the color of something using a liquid substance
Transitive: to dye sth
Các ví dụ
Tomorrow, he will dye his hair with a bold color.
Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm tóc của mình với một màu sắc táo bạo.
Dye
Các ví dụ
He carefully applied the dye to ensure an even color on his shirt.
Anh ấy cẩn thận áp dụng thuốc nhuộm để đảm bảo màu sắc đồng đều trên áo sơ mi của mình.



























