Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dwell on
[phrase form: dwell]
01
đắm chìm trong, suy nghĩ quá nhiều về
to think or talk about something at length, often to the point of overthinking or obsessing about it
Transitive: to dwell on an issue
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
dwell
thì hiện tại
dwell on
ngôi thứ ba số ít
dwells on
hiện tại phân từ
dwelling on
quá khứ đơn
dwelt on
quá khứ phân từ
dwelt on
Các ví dụ
The therapist advised him not to dwell on anxious thoughts and redirect his mind towards positive affirmations.
Nhà trị liệu khuyên anh ấy không nên đắm chìm trong những suy nghĩ lo âu và hướng tâm trí vào những khẳng định tích cực.



























