dunderhead
dun
ˈdʌn
dan
der
dər
dēr
head
ˌhɛd
hed
/dˈʌndəhˌɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dunderhead"trong tiếng Anh

Dunderhead
01

người ngốc, kẻ ngu ngốc

a stupid, foolish, or dull-witted person
dunderhead definition and meaning
Dated
Disapproving
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dunderheads
Các ví dụ
The old book described the clumsy servant as a complete dunderhead.
Cuốn sách cũ mô tả người hầu vụng về như một kẻ ngốc hoàn toàn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng