alphabetical
al
ˌæl
āl
pha
be
ˈbɛ
be
ti
ti
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/ˌælfəbˈɛtɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alphabetical"trong tiếng Anh

alphabetical
01

theo bảng chữ cái, liên quan đến bảng chữ cái

related to an alphabet
example
Các ví dụ
Alphabetical characters represent the fundamental units of written language, each corresponding to a specific sound or concept.
Các ký tự chữ cái đại diện cho các đơn vị cơ bản của ngôn ngữ viết, mỗi ký tự tương ứng với một âm thanh hoặc khái niệm cụ thể.
1.1

theo bảng chữ cái, theo thứ tự bảng chữ cái

arranged according to the order of the letters in the alphabet
example
Các ví dụ
For the spelling bee, the words were presented in alphabetical order.
Đối với cuộc thi đánh vần, các từ được trình bày theo thứ tự bảng chữ cái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store