Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dulcet
01
ngọt ngào, du dương
sweet, soothing, and pleasant to the ear
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dulcet
so sánh hơn
more dulcet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The piano played a series of dulcet notes, creating a serene atmosphere.
Cây đàn piano chơi một chuỗi nốt nhạc ngọt ngào, tạo ra một bầu không khí thanh bình.
02
ngọt ngào, êm dịu
sweet, soothing, or appealing to the senses
Các ví dụ
The dulcet aroma of freshly baked cookies wafted through the kitchen, enticing everyone to indulge.
Mùi hương ngọt ngào của những chiếc bánh quy mới ra lò lan tỏa khắp nhà bếp, khiến mọi người đều muốn thưởng thức.



























