dulcet
dul
ˈdʌl
dal
cet
sɪt
sit

Định nghĩa và ý nghĩa của "dulcet"trong tiếng Anh

01

ngọt ngào, du dương

sweet, soothing, and pleasant to the ear 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dulcet
so sánh hơn
more dulcet
có thể phân cấp
Các ví dụ
The singer's dulcet voice filled the room, captivating the audience. 

Giọng hát ngọt ngào của ca sĩ lấp đầy căn phòng, lôi cuốn khán giả.

02

ngọt ngào, êm dịu

sweet, soothing, or appealing to the senses 
Các ví dụ
The gentle, dulcet hues of the sunset painted the sky with soft pastel colors. 

Những sắc thái dịu dàng và dulcet của hoàng hôn tô điểm bầu trời với những màu pastel mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng