alphabet soup
Pronunciation
/ˈælfəbˌɛt sˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alphabet soup"trong tiếng Anh

Alphabet soup
01

súp bảng chữ cái, súp chữ

a type of soup that contains noodles in the shape of letters
alphabet soup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
alphabet soups
02

sự pha trộn khó hiểu, súp bảng chữ cái

a confusing assortment
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng