alongside
a
ə
ē
long
lɒng
long
side
ˈsaɪd
said

Định nghĩa và ý nghĩa của "alongside"trong tiếng Anh

alongside
01

bên cạnh, dọc theo

close or next to the side of something or someone 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
She stood alongside her best friend during the graduation ceremony. 

Cô ấy đứng bên cạnh người bạn thân nhất của mình trong buổi lễ tốt nghiệp.

alongside
01

bên cạnh, dọc theo

used to indicate being positioned or situated next to something or someone 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new building stands alongside the old one. 

Tòa nhà mới đứng bên cạnh tòa nhà cũ.

02

bên cạnh, hợp tác với

in collaboration or cooperation with 
Các ví dụ
She worked alongside her colleagues to complete the project. 

Cô ấy đã làm việc cùng với đồng nghiệp để hoàn thành dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng