Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aloft
Các ví dụ
Birds circled aloft, riding the thermals rising from the canyon.
Những con chim bay vòng trên cao, lướt trên những luồng khí nóng bốc lên từ hẻm núi.
02
lên cao, vào dây buồm
up the mast or into the rigging on a ship
Các ví dụ
A crewmate shouted as he swung aloft on the ropes.
Một thành viên thủy thủ hét lên khi anh ta đung đưa trên cao trên những sợi dây.
03
lên cao, trên không
lifted to a higher state or level
Các ví dụ
The joyful anthem lifted their emotions aloft.
Bài thánh ca vui vẻ nâng cao cảm xúc của họ lên cao.



























