aloft
a
ə
ē
loft
ˈlɔft
lawft
British pronunciation
/ɐlˈɒft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aloft"trong tiếng Anh

01

trên cao, trên không trung

at or to a great height, especially in the atmosphere or sky
example
Các ví dụ
Birds circled aloft, riding the thermals rising from the canyon.
Những con chim bay vòng trên cao, lướt trên những luồng khí nóng bốc lên từ hẻm núi.
1.1

trên cao, trên không

up in or into the air
aloft definition and meaning
example
Các ví dụ
The hot air balloon soared aloft, providing a breathtaking view of the landscape.
Khinh khí cầu bay lên không trung, mang đến một góc nhìn ngoạn mục về phong cảnh.
02

lên cao, vào dây buồm

up the mast or into the rigging on a ship
example
Các ví dụ
A crewmate shouted as he swung aloft on the ropes.
Một thành viên thủy thủ hét lên khi anh ta đung đưa trên cao trên những sợi dây.
03

lên cao, trên không

lifted to a higher state or level
example
Các ví dụ
The joyful anthem lifted their emotions aloft.
Bài thánh ca vui vẻ nâng cao cảm xúc của họ lên cao.
01

trên không, treo lơ lửng

overhead or suspended above the ground
example
Các ví dụ
The aloft hawk scanned the fields below for movement.
Con diều hâu trên cao quét các cánh đồng bên dưới để tìm chuyển động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store