dozen
do
ˈdʌ
da
zen
zən
zēn
dizendoyen

Định nghĩa và ý nghĩa của "dozen"trong tiếng Anh

01

, mười hai

a set of twelve items 
dozen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dozens
Các ví dụ
She bought a dozen roses to surprise her partner on their anniversary. 

Cô ấy đã mua một hoa hồng để làm bất ngờ đối tác của mình vào ngày kỷ niệm.

02

, rất nhiều

a large, unspecified number of something 
thân mật
Các ví dụ
I’ve told him a dozen times not to forget his keys. 

Tôi đã nói với anh ấy hàng chục lần đừng quên chìa khóa.

01

, mười hai

showing a set of 12 things or people 
dozen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
01

một tá, mười hai

a group of twelve of the same thing 
dozen definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng