dozen
do
ˈdʌ
da
zen
zən
zēn
/ˈdʌzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dozen"trong tiếng Anh

01

, mười hai

a set of twelve items
dozen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dozens
Các ví dụ
He ordered a dozen pens to stock up for the upcoming school year.
Anh ấy đã đặt một bút để dự trữ cho năm học sắp tới.
02

, rất nhiều

a large, unspecified number of something
Informal
Các ví dụ
We ’ve been to that restaurant a dozen times this year.
Chúng tôi đã đến nhà hàng đó cả chục lần trong năm nay.
01

, mười hai

showing a set of 12 things or people
dozen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
01

một tá, mười hai

a group of twelve of the same thing
dozen definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng