Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to doze
01
ngủ gật, ngủ lơ mơ
to sleep lightly for a short amount of time
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
doze
ngôi thứ ba số ít
dozes
hiện tại phân từ
dozing
quá khứ đơn
dozed
quá khứ phân từ
dozed
Các ví dụ
As the soothing music played, she began to doze in the cozy chair.
Khi bản nhạc êm dịu vang lên, cô bắt đầu ngủ gật trên chiếc ghế thoải mái.
Doze
01
giấc ngủ nhẹ, giấc ngủ chợp
a light fitful sleep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dozes



























