downward-sloping
Pronunciation
/dˈaʊnwɚdslˈoʊpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "downward-sloping"trong tiếng Anh

downward-sloping
01

dốc xuống, nghiêng xuống

having a slope that moves downward
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most downward-sloping
so sánh hơn
more downward-sloping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The downward-sloping driveway was slick with rain.
Đường lái xe dốc xuống trơn trượt vì mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng