Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downward-sloping
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most downward-sloping
so sánh hơn
more downward-sloping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The downward-sloping driveway was slick with rain.
Đường lái xe dốc xuống trơn trượt vì mưa.



























