downpour
down
ˈdaʊn
dawn
pour
pɔ:
paw

Định nghĩa và ý nghĩa của "downpour"trong tiếng Anh

Downpour
01

cơn mưa rào, trận mưa lớn

a brief heavy rainfall 
downpour definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
downpours
Các ví dụ
The unexpected downpour caught everyone off guard, forcing them to seek shelter under shop awnings. 

Cơn mưa rào bất ngờ khiến mọi người bất ngờ, buộc họ phải tìm nơi trú ẩn dưới mái hiên cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng