Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to double-park
/dˈʌbəlpˈɑːɹk/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "double-park"trong tiếng Anh
to double-park
ĐỘNG TỪ
01
đỗ xe đôi
, đậu xe song song
to park a vehicle alongside another parked vehicle
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
double-park
ngôi thứ ba số ít
double-parks
hiện tại phân từ
double-parking
quá khứ đơn
double-parked
quá khứ phân từ
double-parked
@langeek.co
Từ Gần
double-hand poker
double-glazed
double-fist
double-edged
double-decker
doublet
doublethink
doubly
doubt
doubt is often the beginning of wisdom
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng