dote
dote
doʊt
dowt
/dˈə‍ʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dote"trong tiếng Anh

01

chiều chuộng, yêu thương quá mức

to show excessive love or fondness toward someone or something
Các ví dụ
He dotes on his girlfriend, constantly buying her gifts and complimenting her.
Anh ấy chiều chuộng bạn gái của mình, liên tục mua quà và khen ngợi cô ấy.
02

lẩm cẩm, suy giảm trí tuệ

to be mentally weak or foolish, often as a result of old age
Các ví dụ
As he grew older, he started to dote and repeat the same stories constantly.
Khi già đi, ông ấy bắt đầu lẩm cẩm và liên tục lặp lại những câu chuyện giống nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng