Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
domineering
01
hống hách, độc đoán
showing a tendency to have control over others without taking their emotions into account
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most domineering
so sánh hơn
more domineering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The manager 's domineering style of leadership stifled creativity and innovation among the team members.
Phong cách lãnh đạo độc đoán của người quản lý đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới giữa các thành viên trong nhóm.
Cây Từ Vựng
domineeringly
domineeringness
domineering
domineer



























