Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domesticity
01
tính gia đình, cuộc sống gia đình
the state or quality of being focused on home life, family, and the activities associated with maintaining a household
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
cuộc sống gia đình, đời sống gia đình
home life and the activities associated with taking care of one's house and family
Cây Từ Vựng
domesticity
domestic
domest



























