Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dogfight
Các ví dụ
Modern dogfights may involve advanced technology, but the fundamental tactics remain similar to those used in the past.
Những trận không chiến hiện đại có thể liên quan đến công nghệ tiên tiến, nhưng các chiến thuật cơ bản vẫn tương tự như những chiến thuật được sử dụng trong quá khứ.
02
cuộc chiến chó, trận đấu chó
a violent confrontation between dogs, often organized illegally
Các ví dụ
Police rescued dogs from a brutal dogfight.
Cảnh sát đã giải cứu những con chó khỏi một trận chọi chó tàn bạo.
03
cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
disorderly or chaotic fighting between people
Các ví dụ
Security intervened to stop the dogfight in the street.
An ninh đã can thiệp để ngăn chặn cuộc ẩu đả trên đường phố.
04
cuộc chiến ác liệt, cuộc đấu tranh khốc liệt
a fiercely contested competition or struggle
to dogfight
01
chiến đấu trên không, tham gia vào trận không chiến cận chiến
(of a fighter plane) to take part in close combat with another in the air
02
tổ chức đấu chó, tham gia đấu chó
to organize or participate in an illegal dogfight
Các ví dụ
The criminal network dogfighted animals for profit.
Mạng lưới tội phạm tổ chức đấu chó với động vật để kiếm lợi nhuận.



























