divulge
di
daɪ
dai
vulge
ˈvəlʤ
vēlj
/da‍ɪvˈʌld‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divulge"trong tiếng Anh

to divulge
01

tiết lộ, bộc lộ

to reveal information that was kept secret to someone
Transitive: to divulge secret information
to divulge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
divulge
ngôi thứ ba số ít
divulges
hiện tại phân từ
divulging
quá khứ đơn
divulged
quá khứ phân từ
divulged
Các ví dụ
During the interview, the celebrity decided to divulge some personal anecdotes to connect with the audience.
Trong buổi phỏng vấn, người nổi tiếng đã quyết định tiết lộ một số giai thoại cá nhân để kết nối với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng