Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to divulge
01
tiết lộ, bộc lộ
to reveal information that was kept secret to someone
Transitive: to divulge secret information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
divulge
ngôi thứ ba số ít
divulges
hiện tại phân từ
divulging
quá khứ đơn
divulged
quá khứ phân từ
divulged
Các ví dụ
During the interview, the celebrity decided to divulge some personal anecdotes to connect with the audience.
Trong buổi phỏng vấn, người nổi tiếng đã quyết định tiết lộ một số giai thoại cá nhân để kết nối với khán giả.



























