divvy
di
ˈdɪ
di
vvy
vi
vi
privyskivvychivvy

Định nghĩa và ý nghĩa của "divvy"trong tiếng Anh

01

cổ tức, phần

short for dividend; especially one paid by a cooperative society 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
divvies
02

người ngốc nghếch, kẻ ngớ ngẩn

a foolish or silly person 
Dialectbritish flagBritish
tiếng lóng
Các ví dụ
Don't be such a divvy! 

Đừng có ngốc nghếch như vậy!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng