Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Divvy
01
cổ tức, phần
short for dividend; especially one paid by a cooperative society
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
divvies
02
người ngốc nghếch, kẻ ngớ ngẩn
a foolish or silly person
Dialect
British
slang
Các ví dụ
I felt like a divvy for missing the bus.
Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc vì lỡ chuyến xe buýt.



























