divulgence
Pronunciation
/daɪvˈʌldʒəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divulgence"trong tiếng Anh

Divulgence
01

tiết lộ, bộc lộ

the action of revealing secret information to others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Mark 's face showed surprise at the unexpected divulgence of his friend's travel plans.
Khuôn mặt của Mark thể hiện sự ngạc nhiên trước sự tiết lộ bất ngờ về kế hoạch du lịch của bạn anh ấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng