Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Divulgence
01
tiết lộ, bộc lộ
the action of revealing secret information to others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Mark 's face showed surprise at the unexpected divulgence of his friend's travel plans.
Khuôn mặt của Mark thể hiện sự ngạc nhiên trước sự tiết lộ bất ngờ về kế hoạch du lịch của bạn anh ấy.



























