Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Divot
01
mảng cỏ bị bật, miếng cỏ bị đào lên
a piece of turf dug out of a lawn or fairway (by an animals hooves or a golf club)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
divots
02
một mảng cỏ, một mảng cỏ bị bật lên
a piece of turf or grass that is displaced when a player strikes the ground with their club during a swing
Các ví dụ
His divot pattern showed inconsistency in his swing technique.
Mẫu divot của anh ấy cho thấy sự không nhất quán trong kỹ thuật swing.



























