divot
di
ˈdɪ
di
vot
vɑ:t
vaat
/dˈɪvɒt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divot"trong tiếng Anh

01

mảng cỏ bị bật, miếng cỏ bị đào lên

a piece of turf dug out of a lawn or fairway (by an animals hooves or a golf club)
02

một mảng cỏ, một mảng cỏ bị bật lên

a piece of turf or grass that is displaced when a player strikes the ground with their club during a swing
Các ví dụ
His divot pattern showed inconsistency in his swing technique.
Mẫu divot của anh ấy cho thấy sự không nhất quán trong kỹ thuật swing.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng