divisiveness
di
di
vi
ˈvɪ
vi
sive
sɪv
siv
ness
nəs
nēs
decisivenessincisiveness

Định nghĩa và ý nghĩa của "divisiveness"trong tiếng Anh

Divisiveness
01

sự chia rẽ, sự bất đồng

a split in people disagreeing or opposing one another 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng