diverging
Pronunciation
/daɪˈvɝdʒɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diverging"trong tiếng Anh

diverging
01

phân kỳ, khác biệt

differing or becoming increasingly different over time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most diverging
so sánh hơn
more diverging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two cultures had diverging customs and traditions.
Hai nền văn hóa có phong tục và truyền thống phân kỳ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng