Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diverging
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most diverging
so sánh hơn
more diverging
có thể phân cấp
Các ví dụ
The two cultures had diverging customs and traditions.
Hai nền văn hóa có phong tục và truyền thống phân kỳ.
Cây Từ Vựng
diverging
diverge



























