Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dither
01
sự kích động, sự xao động
an excited state of agitation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dithers
to dither
01
lo lắng, kích động
make a fuss; be agitated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dither
ngôi thứ ba số ít
dithers
hiện tại phân từ
dithering
quá khứ đơn
dithered
quá khứ phân từ
dithered
02
do dự, lưỡng lự
to waver or hesitate in making a decision or taking action
Các ví dụ
She dithers over which movie to watch, unable to decide between the options.
Cô ấy do dự về việc xem phim nào, không thể quyết định giữa các lựa chọn.



























