dither
di
ˈdɪ
di
ther
ðə
dhē
witherhitherzitherslither

Định nghĩa và ý nghĩa của "dither"trong tiếng Anh

Dither
01

sự kích động, sự xao động

an excited state of agitation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
dithers
to dither
01

lo lắng, kích động

make a fuss; be agitated 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dither
ngôi thứ ba số ít
dithers
hiện tại phân từ
dithering
quá khứ đơn
dithered
quá khứ phân từ
dithered
02

do dự, lưỡng lự

to waver or hesitate in making a decision or taking action 
Các ví dụ
She dithers over which movie to watch, unable to decide between the options. 

Cô ấy do dự về việc xem phim nào, không thể quyết định giữa các lựa chọn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng