dither
di
ˈdɪ
di
ther
ðɜr
dhēr
British pronunciation
/dˈɪðɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dither"trong tiếng Anh

Dither
01

sự kích động, sự xao động

an excited state of agitation
to dither
01

lo lắng, kích động

make a fuss; be agitated
02

do dự, lưỡng lự

to waver or hesitate in making a decision or taking action
example
Các ví dụ
They have dithered about accepting the job offer, weighing the pros and cons carefully.
Họ đã do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc, cân nhắc kỹ lưỡng những ưu và nhược điểm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store