distress
dist
ˈdɪst
dist
ress
rɛs
res
/dɪstɹˈɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distress"trong tiếng Anh

to distress
01

làm phiền muộn, gây khó khăn

to cause someone difficulty or hardship, particularly financial struggles or emotional turmoil
Transitive: to distress sb
to distress definition and meaning
Các ví dụ
The economic downturn distressed many businesses, leading to layoffs and closures.
Sự suy thoái kinh tế đã gây khó khăn cho nhiều doanh nghiệp, dẫn đến sa thải và đóng cửa.
02

làm lo lắng, làm đau khổ

to make someone feel worried, sad, or hurt
Transitive: to distress sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
distress
ngôi thứ ba số ít
distresses
hiện tại phân từ
distressing
quá khứ đơn
distressed
quá khứ phân từ
distressed
Các ví dụ
The illness of her pet distressed her more than she expected.
Bệnh tật của thú cưng khiến cô ấy đau khổ hơn cô ấy tưởng.
Distress
01

đau khổ, phiền muộn

a state of extreme emotional pain or suffering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He called out in distress.
Anh ấy kêu lên trong đau khổ.
02

nguy cấp, tình trạng khẩn cấp

a situation where an airplane, ship, etc. requires help because it is in serious danger
Các ví dụ
The pilot radioed a distress message before the plane crashed in a remote area.
Phi công đã gửi một thông điệp cầu cứu trước khi máy bay rơi xuống một khu vực xa xôi.
03

tịch biên, tạm giữ tài sản

the act of seizing and holding property as security for debt or to satisfy a claim
Các ví dụ
The officer carried out distress on the overdue accounts.
Viên chức đã thực hiện tịch biên đối với các tài khoản quá hạn.
04

đau đớn, khổ sở

intense physical pain or suffering
Các ví dụ
The victim 's distress was evident to everyone around.
Đau khổ của nạn nhân là rõ ràng đối với mọi người xung quanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng