Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distinguished
Các ví dụ
As a distinguished author, he had numerous best-selling books and literary awards.
Là một tác giả xuất chúng, ông có nhiều cuốn sách bán chạy nhất và giải thưởng văn học.
02
xuất chúng, đáng kính
highly respected and notable, reflected in appearance or behavior
Các ví dụ
The distinguished diplomat was known for his grace and profound impact on international relations.
Nhà ngoại giao lỗi lạc được biết đến với sự thanh lịch và tác động sâu sắc đến quan hệ quốc tế.
Cây Từ Vựng
undistinguished
distinguished
distinguish



























