distinctively
dis
ˈdɪs
dis
tinc
tɪnk
tink
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
instinctively

Định nghĩa và ý nghĩa của "distinctively"trong tiếng Anh

distinctively
01

một cách khác biệt, một cách dễ nhận biết

in a way that is easily recognizable 
distinctively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The logo was distinctively different from those of other brands. 

Logo khác biệt rõ rệt so với các thương hiệu khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng