Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distasteful
01
khó chịu, phản cảm
offensive and unpleasant, often causing a feeling of dislike or disgust
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distasteful
so sánh hơn
more distasteful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The distasteful remarks made during the argument strained the relationship between the friends.
Những nhận xét khó chịu được đưa ra trong cuộc tranh cãi đã làm căng thẳng mối quan hệ giữa những người bạn.
02
khó chịu, không ngon miệng
not pleasing in odor or taste



























