dissuasion
dis
dɪs
dis
sua
sweɪ
svei
sion
ʒən
zhēn
dissension

Định nghĩa và ý nghĩa của "dissuasion"trong tiếng Anh

Dissuasion
01

sự ngăn cản

the act of advising someone against doing something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự ngăn cản

a communication that dissuades you 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng