dissuasion
Pronunciation
/dɪswˈeɪʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dissuasion"trong tiếng Anh

Dissuasion
01

sự ngăn cản

the act of advising someone against doing something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự ngăn cản

a communication that dissuades you
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng