disrepute
dis
ˌdɪs
dis
re
ri
pute
ˈpju:t
pyoot
commuterecruitpermutehirsute

Định nghĩa và ý nghĩa của "disrepute"trong tiếng Anh

Disrepute
01

mất uy tín, danh tiếng xấu

the state of being held in low regard or having a bad reputation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's involvement in the scandal led to its disrepute. 

Sự dính líu của công ty vào vụ bê bối đã dẫn đến sự mất uy tín của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng