dispiritedly
dis
ˈdɪs
dis
pi
pi
ri
ri
ted
tɪd
tid
ly
li
li
spiritedly

Định nghĩa và ý nghĩa của "dispiritedly"trong tiếng Anh

dispiritedly
01

một cách chán nản, với sự nản lòng

in a way that shows a loss of enthusiasm, hope, or confidence 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She walked dispiritedly out of the interview room after receiving no encouragement. 

Cô ấy bước ra chán nản khỏi phòng phỏng vấn sau khi không nhận được bất kỳ sự khích lệ nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng