Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disperser
01
người phân tán, công cụ phân tán
a person, animal, or tool that spreads things like seeds, particles, or substances over a wide area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dispersers
Các ví dụ
The chemical disperser quickly spread the liquid through the water.
Máy phân tán hóa học nhanh chóng lan rộng chất lỏng trong nước.



























