disinclination
dis
dɪs
dis
inc
ɪnk
ink
li
na
ˈneɪ
nei
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/dˌɪsɪnklɪnˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disinclination"trong tiếng Anh

Disinclination
01

sự miễn cưỡng, thiếu sự sẵn lòng

reluctance to do something
example
Các ví dụ
Her disinclination to speak in public was evident during the meeting.
Sự miễn cưỡng của cô ấy khi nói trước công chúng đã rõ ràng trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store