Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dishearten
01
làm nản lòng, làm mất hứng
to cause someone to lose courage, enthusiasm, or hope
Transitive: to dishearten sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dishearten
ngôi thứ ba số ít
disheartens
hiện tại phân từ
disheartening
quá khứ đơn
disheartened
quá khứ phân từ
disheartened
Các ví dụ
Criticism from her peers disheartens her, but she perseveres.
Những lời chỉ trích từ bạn bè làm nản lòng cô ấy, nhưng cô ấy kiên trì.
Cây Từ Vựng
disheartening
disheartenment
dishearten
hearten



























