disgracefully
Pronunciation
/dɪsɡɹˈeɪsfəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disgracefully"trong tiếng Anh

disgracefully
01

một cách đáng xấu hổ, một cách nhục nhã

in a manner that is shocking, dishonorable, or morally unacceptable
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soldiers were disgracefully dismissed after their misconduct came to light.
Những người lính đã bị sa thải một cách đáng hổ thẹn sau khi hành vi sai trái của họ bị phát hiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng