disfavor
dis
dɪs
dis
fa
ˈfeɪ
fei
vor
vɜr
vēr
British pronunciation
/dɪsfˈeɪvə/
disfavour

Định nghĩa và ý nghĩa của "disfavor"trong tiếng Anh

to disfavor
01

gây bất lợi, làm hại

to disadvantage or harm someone or something by hindering their progress
Transitive: to disfavor sb/sth
to disfavor definition and meaning
example
Các ví dụ
The changes to the tax code disfavored low-income families, exacerbating economic inequality.
Những thay đổi trong luật thuế bất lợi cho các gia đình có thu nhập thấp, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng kinh tế.
Disfavor
01

sự không ưa, sự không thích

a feeling of not liking or rejecting someone or something
example
Các ví dụ
The company 's unethical practices resulted in disfavor from customers.
Những hành vi phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự không ưa chuộng từ phía khách hàng.
02

sự không ưa, sự không được chấp nhận

the state of not being liked or accepted
example
Các ví dụ
The company 's failure to address customer concerns resulted in prolonged consumer disfavor.
Việc công ty không giải quyết được mối quan tâm của khách hàng đã dẫn đến sự không ưa chuộng kéo dài của người tiêu dùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store