Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to disfavor
01
gây bất lợi, làm hại
to disadvantage or harm someone or something by hindering their progress
Transitive: to disfavor sb/sth
Các ví dụ
The changes to the tax code disfavored low-income families, exacerbating economic inequality.
Những thay đổi trong luật thuế bất lợi cho các gia đình có thu nhập thấp, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng kinh tế.
Disfavor
01
sự không ưa, sự không thích
a feeling of not liking or rejecting someone or something
Các ví dụ
The company 's unethical practices resulted in disfavor from customers.
Những hành vi phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự không ưa chuộng từ phía khách hàng.
02
sự không ưa, sự không được chấp nhận
the state of not being liked or accepted
Các ví dụ
The company 's failure to address customer concerns resulted in prolonged consumer disfavor.
Việc công ty không giải quyết được mối quan tâm của khách hàng đã dẫn đến sự không ưa chuộng kéo dài của người tiêu dùng.



























