disembodied
di
di
sem
si
bo
ˈbɑ
baa
died
did
did
/dˌɪsɛmbˈɒdɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disembodied"trong tiếng Anh

disembodied
01

không có thân xác, phi vật chất

not having a material body
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disembodied
so sánh hơn
more disembodied
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng