disdainful
dis
dɪs
dis
dain
ˈdeɪn
dein
ful
fʊl
fool
unpainfulpainfulgainfulbaneful

Định nghĩa và ý nghĩa của "disdainful"trong tiếng Anh

disdainful
01

khinh miệt, khinh thường

showing strong contempt or scorn toward someone or something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disdainful
so sánh hơn
more disdainful
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave a disdainful laugh at the suggestion. 

Cô ấy cười một cách khinh miệt trước đề nghị đó.

02

khinh thường, coi thường

refusing or rejecting something with a feeling of superiority or contempt 
Các ví dụ
Despite his attempts to contribute, he received only disdainful looks from the group. 

Mặc dù cố gắng đóng góp, anh ta chỉ nhận được những cái nhìn khinh miệt từ nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng