Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
discriminating
01
phân biệt, có gu
having great taste and the ability to judge something's quality
Các ví dụ
His discriminating taste in clothing made him a trendsetter in the fashion industry.
Gu thời trang tinh tế của anh ấy đã biến anh thành người dẫn đầu xu hướng trong ngành thời trang.
02
tinh tường, sắc sảo
able to recognize or draw fine, precise distinctions
Các ví dụ
His discriminating ear caught the off‑key note.
Tai phân biệt của anh ấy đã bắt được nốt nhạc lệch tông.
Cây Từ Vựng
indiscriminating
undiscriminating
discriminating
discriminate
criminate
crime



























