discreditably
dis
dɪs
dis
cre
ˈkrɛ
kre
di
di
tab
təb
tēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "discreditably"trong tiếng Anh

discreditably
01

một cách đáng xấu hổ, theo cách làm mất uy tín

in a way that brings shame, loss of respect, or damage to one's reputation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The company acted discreditably by covering up the environmental damage it caused. 

Công ty đã hành động một cách đáng xấu hổ bằng cách che giấu thiệt hại môi trường mà nó gây ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng